Câu chuyện loại trừ sán máng (schistosoma japonicum) ở Nhật Bản

 

I. Xuất hiện bệnh

Bệnh sán máng nổi lên ở Nhật Bản vào nửa cuối thế kỉ 19 và được gọi bằng ba tên gọi khác nhau:

+ Suishu-Cho-man: ở vùng Kofu

+ Katayama-ki: ở Hiroshima

+ Kibyo (bệnh lạ): dọc theo sông Chikugo

Hầu hết những người mắc bệnh là nông dân trồng lúa, thường xuyên phải tiếp xúc với nước sông. Thường trong các mùa vụ vào mùa xuân hoặc mùa hè, những người nông dân thường bị ngứa (và đau) ở chân và bàn chân. Một thời gian thì vàng da, đổ mồ hôi đêm, thường xuyên buồn nôn, một số người có đi chảy phân nước hoặc phân máu. Điểm đặc biệt là họ thường bị nổi vein ở ngực, bụng to, rốn lồi và vẻ suy kiệt.

Lúc này, không ai biết đâu là nguyên nhân của bệnh.

II. Hành trình nghiên cứu

Nguyên nhân gây bệnh

Ban đầu, các bác sĩ người Nhật dừng lại ở việc mô tả và gọi tên từng bệnh như trên.

Ngày 26 tháng 5 năm 1904, giáo sư Katsurada Fujiro tìm thấy sán từ chó và mèo, đặt tên là S. japonnicum.

Ngày 30 tháng 5 năm 1904, bác sĩ Yoshida Tatsuzo cùng với giáo sư Fujinami Kan đã khám nghiệm một người chết do ám sát, và tìm thấy sán máng trưởng thành ở tĩnh mạch của thuỳ gan trái. Đây chính là sán máng cái trưởng thành (S. japonicum) đầu tiên được phát hiện ở người.


Như vậy, đến thời điểm ngày nguyên nhân gây bệnh đã được tìm thấy.

Đường lây truyền

Bởi vì S. japanicum là một con sán, do đó dễ đoán được con đường lây truyền của nó. Thông thường, bệnh nhân nhiễm sán thông qua ăn phải thức ăn có ấu trùng. Tuy nhiên, người bệnh lại mô tả triệu chứng đầu tiên là viêm nhiễm cấp tính ở da.

Năm 1909, một bác sĩ da liễu tên Matsuura đã ngâm chân mình vào "nước mương nhiễm" để xem thử có thật sự lây truyền qua da hay không. Cùng năm đó, giáo sư Katsurada cũng đã chứng minh điều này thông qua các thử nghiệm trên chó và mèo.

Năm 1913, bác sĩ Miyairi và Suzuki đã đến khảo sát tại vùng dịch, họ đã tìm thấy những con ốc đen dài khoảng 7-9 mm, sau này đặt tên là ốc Miyairi theo tên người bác sĩ phát hiện. Ông đem những con ốc này về phòng thí nghiệm và phát hiện các ấu trùng (cercariae) trong cơ thể ốc.

Sau đó, ông thử nghiệm ngâm chuột vào nước chung với ốc mỗi 3 giờ mỗi ngày trong 4 ngày. Kết quả chuột chết sau 3 tuần, và rất nhiều con sán máng được phát hiện trong gan chuột.

Phát hiện này của bác sĩ Miyairi có ý nghĩa quan trọng và có ảnh hưởng trên toàn thế giới, đóng góp hoàn thiện kiến thức về chu trình sống của cả 5 loài sán máng.


III. Điểm đặc biệt của sán máng so với các loài sán ký sinh khác
1. Tồn tại cả 2 giới;
2. Ốc là vật chủ trung gian duy nhất;
3. Lây truyền thông qua xâm nhập qua da;
4. Cơ chế bệnh sinh do trứng sán, con sán trưởng thành không gây bệnh.


IV. Chương trình loại trừ
Năm 1917, sau khi đã hiểu rõ về bệnh cũng như con đường lây nhiễm, Nhật Bản khởi động chương trình loại trừ sán máng thông qua 2 việc:
1. Kiểm soát ốc Miyairi thông qua sử dụng:
+ 1924: CaO
+ 1944: CaCN2
+ 1953: Na PCP
2. Chương trình sàng lọc bệnh nhân thông qua các xét nghiệm:
+ skin test -> loại trừ năm 1985
+ ELISA
+ Xét nghiệm tìm trứng sán trong phân

Kết quả: ngày 19 tháng 2 năm 1996: tuyên bố loại trừ sán máng ở Nhật Bản vào ngày 19 tháng 2 năm 1996.

BS. Châu Khánh

(Tổng hợp từ bài giảng của thầy Shijiro Hamano, Viện Nghiên cứu Bệnh Nhiệt đới, Đại học Nagasaki.)


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Một số vấn đề lưu ý về phê duyệt đạo đức trong nghiên cứu y sinh học (IEC/IRB)

PCE - Parasite clearance estimator (K, slope half-life, PCx)

Xét nghiệm thiếu hoạt độ Glucose-6-Phosphate Dehydrogenase (G6PD)